Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tiền điện" 1 hit

Vietnamese tiền điện
English Nounswater bill
Example
Tháng này, không chỉ tiền điện mà cả tiền nước và tiến gas cũng tăng giá.

Search Results for Synonyms "tiền điện" 0hit

Search Results for Phrases "tiền điện" 2hit

Tôi cố gắng tiết kiệm tiền điện.
I try to save electricity.
Tháng này, không chỉ tiền điện mà cả tiền nước và tiến gas cũng tăng giá.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z